[Java Cơ Bản] Bài 1: Làm Quen Với Ngôn Ngữ Java Dành Cho Người Mới
Chào các bạn, hôm nay chúng ta sẽ cùng nhau tìm hiểu về Java - một trong những ngôn ngữ lập trình kinh điển và mạnh mẽ bậc nhất hiện nay. Dù bạn là sinh viên mới bắt đầu hay những người muốn mở rộng kiến thức về Backend, việc nắm vững nền tảng luôn là bước quan trọng nhất. Cùng bắt đầu nhé!
1. Giới thiệu tổng quan về Java
Java không chỉ là một ngôn ngữ lập trình mà còn là một hệ sinh thái lớn với lịch sử phát triển đáng chú ý:
- Được ra đời vào năm 1991 với tên gọi ban đầu là Oak, phát triển bởi Sun Microsystem
- Đến năm 1995, ngôn ngữ này chính thức được đổi tên thành Java.
- Vào năm 2010, nền tảng này đã được Oracle mua lại.

Tại sao Java lại được ưa chuộng?
Ngôn ngữ này mang trong mình những đặc điểm vượt trội giúp nó trụ vững qua hàng thập kỷ:
- Ngôn ngữ thuần hướng đối tượng.
- Khả năng chạy trên mọi nền tảng.
- Tính bảo mật cao.
- Hoạt động vô cùng mạnh mẽ.
- Hỗ trợ lập trình phân tán.
- Khả năng đa luồng xử lý xuất sắc.

Đặc biệt nhất phải kể đến triết lý cốt lõi "Write once, run anywhere" (Viết một lần, chạy mọi nơi). Thay vì biên dịch mã nguồn trực tiếp thành mã máy như C/C++, Java được thiết kế để Compiler biên dịch mã nguồn thành bytecode. Sau đó, môi trường thực thi (Java Interpreter) sẽ dịch bytecode này sang mã máy tương ứng với từng hệ điều hành (Windows, Linux, Mac OS) trước khi chạy

2. Thiết lập môi trường và IDE
Để bắt đầu code Java, bạn bắt buộc phải cấu hình môi trường máy tính của mình:
Cài đặt JDK (Java Development Kit): Chứa các công cụ cần thiết cho nhà phát triển như javac và java. Bạn cũng cần chú ý cấu hình biến môi trường PATH và CLASSPATH trên Windows để hệ thống có thể nhận diện được các tập lệnh của Java từ bất kỳ đâu.

Để tăng tốc độ phát triển và triển khai ứng dụng dễ dàng hơn, bạn nên sử dụng một Java IDE. Dưới đây là 3 cái tên phổ biến nhất:
NetBeans

Eclipse

IntelliJ IDEA
3. Cấu trúc một chương trình Java cơ bản
Hãy nhìn vào chương trình "chào sân" HelloWorld.java:

package com.poly;
public class HelloWorld {
public static void main(String[] args) {
// mã thực thi
System.out.println("Hello World");
}
}
package com.poly;: Tên gói chứa lớp. Cú pháp yêu cầu sử dụng ký tự thường và dấu chấm. Có thể hiểu đơn giảnpackagenhư thư mục (folder), cònclassnhư tệp tin (file)HelloWorld: Tên lớp. Có một quy tắc sống còn là tên lớp bắt buộc phải giống hệt tên file.javavà phải viết hoa ký tự đầu tiên của mỗi từmain():Đây là phương thức bắt đầu chạy của chương trình. Một lớp có thể chứa nhiều phương thức, nhưngmain()sẽ được hệ thống gọi tự động đầu tiên khi ứng dụng khởi chạy.
4. Biến và Quy tắc đặt tên
Biến là thành phần nắm giữ dữ liệu được chương trình sử dụng trong các biểu thức tính toán. Mỗi biến đều bắt buộc phải có một kiểu dữ liệu riêng. Các kiểu dữ liệu cơ bản bao gồm:
int: Số nguyên.double: Số thực.String: Chuỗi ký tự.

Cú pháp khai báo biến:
<kiểu dữ liệu> <tên biến> [=giá trị khởi đầu];.
Ví dụ: int a, b=5, c;.
Quy tắc đặt tên biến (Rất quan trọng):
- Chỉ được sử dụng ký tự alphabet, số, ký tự $ hoặc dấu gạch dưới
_. - Tuyệt đối không được bắt đầu bằng chữ số (ví dụ:
1abclà sai) và không sử dụng các từ khóa hệ thống (nhưif,class,public...). - Tên biến có phân biệt rõ ràng chữ HOA và chữ thường.
- Không chứa dấu gạch ngang (ví dụ: ab-c là sai).
5. Các phép toán số học
Toán tử trong Java dùng để thực hiện các phép toán tương tự như toán học thông thường:
- Phép cộng
(+),Phép trừ(-). - Phép nhân
(*),Phép chia(/).
Thứ tự ưu tiên: Hệ thống sẽ ưu tiên tính nhân và chia trước. Tiếp theo là cộng và trừ. Và hướng tính toán luôn đi từ trái sang phải
6. Xuất và Nhập dữ liệu từ bàn phím
Xuất dữ liệu
Java cung cấp 3 hàm xuất màn hình cơ bản:
System.out.print():Xuất dữ liệu xong nhưng không xuống dòng.System.out.println():Xuất dữ liệu xong có kèm theo lệnh xuống dòng.System.out.printf():Xuất dữ liệu theo định dạng cụ thể. Một số định dạng phổ biến:%d(số nguyên) ,%f(số thực - mặc định lấy 6 số lẻ) ,%s(chuỗi). Để in số thực với 3 số lẻ, ta có thể dùng%.3f.
Nhập dữ liệu
Để cho phép người dùng nhập liệu, ta dùng thư viện java.util.Scanner:
-
Khởi tạo đối tượng:
Scanner scanner = new Scanner(System.in);. -
Các hàm lấy dữ liệu:
-
`scanner.nextLine()`: Nhận toàn bộ 1 dòng chuỗi nhập từ bàn phím. -
`scanner.nextInt():` Nhận 1 số nguyên. -
`scanner.nextDouble():` Nhận 1 số thực.
7. Thư viện Toán học (Math class)
Nếu bạn cần xử lý những thuật toán phức tạp hơn cộng trừ nhân chia, lớp Math của Java cung cấp sẵn rất nhiều hàm tiện ích:
Math.min(a, b)/Math.max(a, b):Trả về số nhỏ nhất / lớn nhất giữa a và b.Math.pow(a, n):Tính lũy thừa .Math.sqrt(a):Tính căn bậc 2 của a ().Math.abs(a):Lấy giá trị tuyệt đối của a.Math.ceil(a)/Math.floor(a):Làm tròn số nguyên lên / Làm tròn số nguyên xuống.Math.round(a): Làm tròn số theo quy tắc thông thường.Math.random():Sinh một số ngẫu nhiên nằm trong khoảng từ 0 đến 1.
Tổng kết
Bài viết này đã tổng hợp lại toàn bộ nội dung lý thuyết cơ bản nhất trong chương trình Lập trình Java 1 - Bài 1. Các bạn đã được học cách thiết lập môi trường JDK, cài đặt IDE , làm quen với biến , toán tử , các hàm xuất nhập liệu và thư viện toán học Hy vọng những kiến thức này sẽ là bước đệm vững chắc trên hành trình làm chủ ngôn ngữ lập trình này. Hẹn gặp lại các bạn ở các bài viết tiếp theo nhé!
All Rights Reserved